自信過強 tự tín quá cường Hán Việt: tự tín quá cường Tổng quan sự quá tin, cả tin Cấu tạo: 自 (tự) + 信 (tín) + 過 (quá) + 強 (cường)Hán Việttự tín quá cườngCấu tạo自 + 信 + 過 + 強 · tự + tín + quá + cường nghĩa thành phần: tự + tín + quá + cường Nghĩa ViệtCihui sự quá tin, cả tin