自兹以往 tự tư dĩ vãng Hán Việt: tự tư dĩ vãng Tổng quan Từ nay về sau Cấu tạo: 自 (tự) + 兹 (tư) + 以 (dĩ) + 往 (vãng)Hán Việttự tư dĩ vãngCấu tạo自 + 兹 + 以 + 往 · tự + tư + dĩ + vãng nghĩa thành phần: tự + tư + dĩ + vãng Nghĩa ViệtCihui Từ nay về sau