自養植物 tự dưỡng thực vật Hán Việt: tự dưỡng thực vật Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 養 (dưỡng) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việttự dưỡng thực vậtCấu tạo自 + 養 + 植 + 物 · tự + dưỡng + thực + vật nghĩa thành phần: tự + dưỡng + thực + vật