自出一家

zì chū yī jiā tự xuất nhất gia

Hán Việt: tự xuất nhất gia · Pinyin: zì chū yī jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (xuất) + (nhất) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學問、文章或書畫等能自出心裁、有所創新,而自成一格局。元.夏元彥《圖繪寶鑒.卷五.元朝》:「尤喜作墨鬼、鍾馗等畫,怪怪奇奇,自出一家。」也作「自成一家」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在某一方面的学问或技术有独到的见解或独特的做法,能自成体系。