自出新意 zì chū xīn yì · tự xuất tân ý Hán Việt: tự xuất tân ý · Pinyin: zì chū xīn yì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 出 (xuất) + 新 (tân) + 意 (ý)Pinyinzì chū xīn yìHán Việttự xuất tân ýCấu tạo自 + 出 + 新 + 意 · tự + xuất + tân + ý nghĩa thành phần: tự + xuất + tân + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出自自己心意。指与众不同的个人见解、旨趣