自出新裁
tự xuất tân tài
Hán Việt: tự xuất tân tài · Pinyin: zì chū xīn cái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指出于自己心中的设计或筹划。多指诗文、技艺等的构思有独创性。同“自出心裁”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"自出心裁"。
- Tân Hoa Tự Điển 指出于自己心中的设计或筹划。多指诗文、技艺等的构思有独创性。同自出心裁”。