自出機軸

zì chū jī zhóu tự xuất ki trục

Hán Việt: tự xuất ki trục · Pinyin: zì chū jī zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (xuất) + (ki) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻作文章能创造出一种新的风格和体裁。同“自出机杼”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"自出机杼"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻作文章能创造出一种新的风格和体裁。同自出机杼”。