自出機軸 zì chū jī zhóu · tự xuất ki trục Hán Việt: tự xuất ki trục · Pinyin: zì chū jī zhóu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 出 (xuất) + 機 (ki) + 軸 (trục)Pinyinzì chū jī zhóuHán Việttự xuất ki trụcCấu tạo自 + 出 + 機 + 軸 · tự + xuất + ki + trục nghĩa thành phần: tự + xuất + ki + trục