自出胸臆

zì chū xiōng yì tự xuất hung ức

Hán Việt: tự xuất hung ức · Pinyin: zì chū xiōng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (xuất) + (hung) + (ức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 臆:胸。出自自己心意。指与众不同的个人见解、旨趣