自製設備 zì zhì shè bèi · tự chế thiết bị Hán Việt: tự chế thiết bị · Pinyin: zì zhì shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 製 (chế) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinzì zhì shè bèiHán Việttự chế thiết bịCấu tạo自 + 製 + 設 + 備 · tự + chế + thiết + bị nghĩa thành phần: tự + chế + thiết + bị