自力救濟 tự lực cứu tể Hán Việt: tự lực cứu tể Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 力 (lực) + 救 (cứu) + 濟 (tể)Hán Việttự lực cứu tểCấu tạo自 + 力 + 救 + 濟 · tự + lực + cứu + tể nghĩa thành phần: tự + lực + cứu + tể Nghĩa EngCihui 自力救濟 ìlì jiùjì v.p. redress a perceived wrong by taking the law into one's own hands