自力救濟
tự lực cứu tể
Hán Việt: tự lực cứu tể
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不循法律途徑而以自己的力量爭取,實現其權利的方式。
Eng
- Cihui 自力救濟 ìlì jiùjì v.p. redress a perceived wrong by taking the law into one's own hands
Hán Việt: tự lực cứu tể