自力谋生 tự lực mưu sanh Hán Việt: tự lực mưu sanh Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 力 (lực) + 謀 (mưu) + 生 (sanh)Hán Việttự lực mưu sanhTừ loạithànhCấu tạo自 + 力 + 謀 + 生 · tự + lực + mưu + sanh nghĩa thành phần: tự + lực + mưu + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tự mưu sinhBiên soạn fend for oneselfEngCihui 自力謀生 ìlìmóushēng f.e. fend for oneselfTần suất từ f.e. fend for oneself Từ liên quan Gần nghĩa自力更生 · 自力信 · 自力学得的 · 自力推动的 · 自力推进的 · 自力更生的 · 自力救济 · 自力霉素