自動交待 tự động giao đãi Hán Việt: tự động giao đãi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 交 (giao) + 待 (đãi)Hán Việttự động giao đãiCấu tạo自 + 動 + 交 + 待 · tự + động + giao + đãi nghĩa thành phần: tự + động + giao + đãi Nghĩa EngCihui 自動交待 ìdòng jiāodài v.p. confess of one's own accord