自動保存 tự động bảo tồn Hán Việt: tự động bảo tồn Tổng quan (Tech) tự động lưu trữ Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 保 (bảo) + 存 (tồn)Hán Việttự động bảo tồnCấu tạo自 + 動 + 保 + 存 · tự + động + bảo + tồn nghĩa thành phần: tự + động + bảo + tồn Nghĩa ViệtCihui (Tech) tự động lưu trữ