自動倒片 tự động đảo phiến Hán Việt: tự động đảo phiến Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 倒 (đảo) + 片 (phiến)Hán Việttự động đảo phiếnCấu tạo自 + 動 + 倒 + 片 · tự + động + đảo + phiến nghĩa thành phần: tự + động + đảo + phiến Nghĩa EngCihui 自動倒片 ìdòng dàopiàn n. automatic rewind