自動傾卸車 tự động khuynh tá xa Hán Việt: tự động khuynh tá xa Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 傾 (khuynh) + 卸 (tá) + 車 (xa)Hán Việttự động khuynh tá xaCấu tạo自 + 動 + 傾 + 卸 + 車 · tự + động + khuynh + tá + xa nghĩa thành phần: tự + động + khuynh + tá + xa