自動關閉 zì dòng guān bì · tự động quan bế Hán Việt: tự động quan bế · Pinyin: zì dòng guān bì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 關 (quan) + 閉 (bế)Pinyinzì dòng guān bìHán Việttự động quan bếCấu tạo自 + 動 + 關 + 閉 · tự + động + quan + bế nghĩa thành phần: tự + động + quan + bế