自動興奮 tự động hưng phấn Hán Việt: tự động hưng phấn Tổng quan (Tech) tự kích thích Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 興 (hưng) + 奮 (phấn)Hán Việttự động hưng phấnCấu tạo自 + 動 + 興 + 奮 · tự + động + hưng + phấn nghĩa thành phần: tự + động + hưng + phấn Nghĩa ViệtCihui (Tech) tự kích thích