自動減量 tự động giảm lượng Hán Việt: tự động giảm lượng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 減 (giảm) + 量 (lượng)Hán Việttự động giảm lượngCấu tạo自 + 動 + 減 + 量 · tự + động + giảm + lượng nghĩa thành phần: tự + động + giảm + lượng