自動分詞 tự động phân từ Hán Việt: tự động phân từ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 分 (phân) + 詞 (từ)Hán Việttự động phân từCấu tạo自 + 動 + 分 + 詞 · tự + động + phân + từ nghĩa thành phần: tự + động + phân + từ Nghĩa EngCihui 自動分詞 ìdòng fēncí n. <lg.> automatic word segmentation