自動切分

tự động thiết phân

Hán Việt: tự động thiết phân

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (động) + (thiết) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自動切分 ìdòng qiēfēn n./v.p. <lg.> automatic segmentation