自動發射 tự động phát xạ Hán Việt: tự động phát xạ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 發 (phát) + 射 (xạ)Hán Việttự động phát xạCấu tạo自 + 動 + 發 + 射 · tự + động + phát + xạ nghĩa thành phần: tự + động + phát + xạ