自動變址 tự động biến chỉ Hán Việt: tự động biến chỉ Tổng quan (Tech) chỉ số tự động Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 變 (biến) + 址 (chỉ)Hán Việttự động biến chỉCấu tạo自 + 動 + 變 + 址 · tự + động + biến + chỉ nghĩa thành phần: tự + động + biến + chỉ Nghĩa ViệtCihui (Tech) chỉ số tự động