自動後臺 tự động hậu thai Hán Việt: tự động hậu thai Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 後 (hậu) + 臺 (thai)Hán Việttự động hậu thaiCấu tạo自 + 動 + 後 + 臺 · tự + động + hậu + thai nghĩa thành phần: tự + động + hậu + thai