自動呼叫 tự động hô khiếu Hán Việt: tự động hô khiếu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 呼 (hô) + 叫 (khiếu)Hán Việttự động hô khiếuCấu tạo自 + 動 + 呼 + 叫 · tự + động + hô + khiếu nghĩa thành phần: tự + động + hô + khiếu Nghĩa EngCihui automatic calling