自動回程 zì dòng huí chéng · tự động hồi trình Hán Việt: tự động hồi trình · Pinyin: zì dòng huí chéng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 回 (hồi) + 程 (trình)Pinyinzì dòng huí chéngHán Việttự động hồi trìnhCấu tạo自 + 動 + 回 + 程 · tự + động + hồi + trình nghĩa thành phần: tự + động + hồi + trình