自動堆垛臺 tự động đôi đóa thai Hán Việt: tự động đôi đóa thai Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 堆 (đôi) + 垛 (đóa) + 臺 (thai)Hán Việttự động đôi đóa thaiCấu tạo自 + 動 + 堆 + 垛 + 臺 · tự + động + đôi + đóa + thai nghĩa thành phần: tự + động + đôi + đóa + thai