自動填充 tự động điền sung Hán Việt: tự động điền sung Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 填 (điền) + 充 (sung)Hán Việttự động điền sungCấu tạo自 + 動 + 填 + 充 · tự + động + điền + sung nghĩa thành phần: tự + động + điền + sung