自動安裝 tự động an trang Hán Việt: tự động an trang Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 安 (an) + 裝 (trang)Hán Việttự động an trangCấu tạo自 + 動 + 安 + 裝 · tự + động + an + trang nghĩa thành phần: tự + động + an + trang