自動佈線 tự động bố tuyến Hán Việt: tự động bố tuyến Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 佈 (bố) + 線 (tuyến)Hán Việttự động bố tuyếnCấu tạo自 + 動 + 佈 + 線 · tự + động + bố + tuyến nghĩa thành phần: tự + động + bố + tuyến