自動應答 tự động ứng đáp Hán Việt: tự động ứng đáp Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 應 (ứng) + 答 (đáp)Hán Việttự động ứng đápCấu tạo自 + 動 + 應 + 答 · tự + động + ứng + đáp nghĩa thành phần: tự + động + ứng + đáp