自動開火 zì dòng kāi huǒ · tự động khai hỏa Hán Việt: tự động khai hỏa · Pinyin: zì dòng kāi huǒ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 開 (khai) + 火 (hỏa)Pinyinzì dòng kāi huǒHán Việttự động khai hỏaCấu tạo自 + 動 + 開 + 火 · tự + động + khai + hỏa nghĩa thành phần: tự + động + khai + hỏa