自動扳手 tự động ban thủ Hán Việt: tự động ban thủ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 扳 (ban) + 手 (thủ)Hán Việttự động ban thủCấu tạo自 + 動 + 扳 + 手 · tự + động + ban + thủ nghĩa thành phần: tự + động + ban + thủ