自動撥號 zì dòng bō hào · tự động bát hào Hán Việt: tự động bát hào · Pinyin: zì dòng bō hào Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 撥 (bát) + 號 (hào)Pinyinzì dòng bō hàoHán Việttự động bát hàoCấu tạo自 + 動 + 撥 + 號 · tự + động + bát + hào nghĩa thành phần: tự + động + bát + hào