自動換行 tự động hoán hành Hán Việt: tự động hoán hành Tổng quan tự ngắt dòng Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 換 (hoán) + 行 (hành)Hán Việttự động hoán hànhCấu tạo自 + 動 + 換 + 行 · tự + động + hoán + hành nghĩa thành phần: tự + động + hoán + hành Nghĩa ViệtCihui tự ngắt dòng