自動探詢 tự động tham tuân Hán Việt: tự động tham tuân Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 探 (tham) + 詢 (tuân)Hán Việttự động tham tuânCấu tạo自 + 動 + 探 + 詢 · tự + động + tham + tuân nghĩa thành phần: tự + động + tham + tuân