自動文本 tự động văn bổn Hán Việt: tự động văn bổn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 文 (văn) + 本 (bổn)Hán Việttự động văn bổnCấu tạo自 + 動 + 文 + 本 · tự + động + văn + bổn nghĩa thành phần: tự + động + văn + bổn