自動斷開 tự động đoạn khai Hán Việt: tự động đoạn khai Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 斷 (đoạn) + 開 (khai)Hán Việttự động đoạn khaiCấu tạo自 + 動 + 斷 + 開 · tự + động + đoạn + khai nghĩa thành phần: tự + động + đoạn + khai