自動校正 tự động giáo chánh Hán Việt: tự động giáo chánh Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 校 (giáo) + 正 (chánh)Hán Việttự động giáo chánhCấu tạo自 + 動 + 校 + 正 · tự + động + giáo + chánh nghĩa thành phần: tự + động + giáo + chánh