自動檢驗 tự động kiểm nghiệm Hán Việt: tự động kiểm nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)Hán Việttự động kiểm nghiệmCấu tạo自 + 動 + 檢 + 驗 · tự + động + kiểm + nghiệm nghĩa thành phần: tự + động + kiểm + nghiệm