自動油門 tự động du môn Hán Việt: tự động du môn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 油 (du) + 門 (môn)Hán Việttự động du mônCấu tạo自 + 動 + 油 + 門 · tự + động + du + môn nghĩa thành phần: tự + động + du + môn