自動清除 zì dòng qīng chú · tự động thanh trừ Hán Việt: tự động thanh trừ · Pinyin: zì dòng qīng chú Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 清 (thanh) + 除 (trừ)Pinyinzì dòng qīng chúHán Việttự động thanh trừCấu tạo自 + 動 + 清 + 除 · tự + động + thanh + trừ nghĩa thành phần: tự + động + thanh + trừ