自動炸彈 tự động tạc đạn Hán Việt: tự động tạc đạn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn)Hán Việttự động tạc đạnCấu tạo自 + 動 + 炸 + 彈 · tự + động + tạc + đạn nghĩa thành phần: tự + động + tạc + đạn