自動電話 tự động điện thoại Hán Việt: tự động điện thoại Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 電 (điện) + 話 (thoại)Hán Việttự động điện thoạiCấu tạo自 + 動 + 電 + 話 · tự + động + điện + thoại nghĩa thành phần: tự + động + điện + thoại Nghĩa EngCihui 自動電話 ìdòng diànhuà n. dial/automatic telephone M:²bù