自動畫圖 tự động họa đồ Hán Việt: tự động họa đồ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 畫 (họa) + 圖 (đồ)Hán Việttự động họa đồCấu tạo自 + 動 + 畫 + 圖 · tự + động + họa + đồ nghĩa thành phần: tự + động + họa + đồ