自動空調 zì dòng kōng diào · tự động không điều Hán Việt: tự động không điều · Pinyin: zì dòng kōng diào Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 空 (không) + 調 (điều)Pinyinzì dòng kōng diàoHán Việttự động không điềuCấu tạo自 + 動 + 空 + 調 · tự + động + không + điều nghĩa thành phần: tự + động + không + điều