自動置零 zì dòng zhì líng · tự động trí linh Hán Việt: tự động trí linh · Pinyin: zì dòng zhì líng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 置 (trí) + 零 (linh)Pinyinzì dòng zhì língHán Việttự động trí linhCấu tạo自 + 動 + 置 + 零 · tự + động + trí + linh nghĩa thành phần: tự + động + trí + linh