自動計算 tự động kế toán Hán Việt: tự động kế toán Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 計 (kế) + 算 (toán)Hán Việttự động kế toánCấu tạo自 + 動 + 計 + 算 · tự + động + kế + toán nghĩa thành phần: tự + động + kế + toán