自動設計 tự động thiết kế Hán Việt: tự động thiết kế Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 設 (thiết) + 計 (kế)Hán Việttự động thiết kếCấu tạo自 + 動 + 設 + 計 · tự + động + thiết + kế nghĩa thành phần: tự + động + thiết + kế